"firefighting" بـVietnamese
التعريف
Hành động hoặc nghề nghiệp dập tắt lửa và cứu người hoặc tài sản khỏi các đám cháy.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường là danh từ chỉ nghề nghiệp hoặc hoạt động. Khi nói về hành động, dùng 'dập lửa' hoặc 'chữa cháy'. Đôi khi dùng bóng nghĩa về xử lý tình huống khẩn cấp.
أمثلة
Firefighting is a dangerous job.
**Chữa cháy** là một nghề nguy hiểm.
He took a course in firefighting last year.
Anh ấy đã học một khoá về **chữa cháy** năm ngoái.
Modern firefighting uses advanced equipment.
**Chữa cháy** hiện đại sử dụng thiết bị tiên tiến.
Not everyone realizes how much training goes into firefighting.
Không phải ai cũng nhận ra **chữa cháy** cần bao nhiêu đào tạo.
During the wildfire season, firefighting teams work around the clock.
Trong mùa cháy rừng, các đội **chữa cháy** làm việc suốt ngày đêm.
The meeting turned into a session of firefighting as everyone dealt with last-minute problems.
Cuộc họp trở thành một phiên **chữa cháy** khi mọi người giải quyết các vấn đề gấp.