اكتب أي كلمة!

"firebombed" بـVietnamese

bị ném bom xăngbị tấn công bằng bom cháy

التعريف

Một tòa nhà, phương tiện hoặc khu vực bị tấn công hoặc phá hoại bằng bom cháy, thường nhằm mục đích gây hỏa hoạn.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Dùng trong ngữ cảnh tin tức hoặc tài liệu lịch sử, nhấn mạnh hành động cố ý. Dạng bị động như 'quán cà phê bị ném bom xăng' được dùng phổ biến. Không dùng cho cháy nổ do tai nạn hoặc ném bom thông thường.

أمثلة

The old warehouse was firebombed last night.

Nhà kho cũ đã bị **ném bom xăng** vào tối qua.

Two cars were firebombed during the riot.

Hai chiếc xe đã bị **ném bom xăng** trong cuộc bạo loạn.

The school was firebombed but no one was hurt.

Trường học bị **ném bom xăng** nhưng không ai bị thương.

Protesters firebombed the police station as tensions escalated.

Những người biểu tình đã **ném bom xăng** vào đồn cảnh sát khi căng thẳng gia tăng.

Several homes were firebombed in the early hours of the morning.

Nhiều căn nhà đã bị **ném bom xăng** lúc sáng sớm.

It's shocking that the café was firebombed just after opening.

Thật sốc khi quán cà phê vừa mở cửa đã bị **ném bom xăng**.