"finishers" بـVietnamese
التعريف
Chỉ người hoặc vật hoàn thành một việc gì đó, thường là người về đích trong cuộc đua, thi đấu hoặc nhiệm vụ khó. Cũng dùng để chỉ cầu thủ giỏi ghi bàn trong thể thao.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Từ này thường xuất hiện trong thể thao và đua, hoặc khi nói về người kiên trì hoàn thành thử thách. Trong bóng đá, chỉ cầu thủ giỏi ghi bàn.
أمثلة
All the finishers received medals at the end of the race.
Tất cả các **người về đích** đều nhận được huy chương vào cuối cuộc đua.
There were more than 200 finishers in the marathon.
Có hơn 200 **người về đích** trong cuộc thi marathon.
The coach praised the team's best finishers after practice.
Huấn luyện viên đã khen ngợi những **người hoàn thành** xuất sắc nhất của đội sau buổi tập.
Some of the last finishers crossed the line after sunset, exhausted but happy.
Một số **người về đích** cuối cùng đã vượt qua vạch đích sau khi mặt trời lặn; họ mệt nhưng vẫn vui vẻ.
Not all starters are finishers; it takes determination to complete the challenge.
Không phải ai bắt đầu cũng là **người hoàn thành**; cần có ý chí để vượt qua thử thách.
In soccer, the best strikers are often called great finishers because they rarely miss a chance to score.
Trong bóng đá, các tiền đạo tốt nhất thường được gọi là **người hoàn thành** xuất sắc vì họ hiếm khi bỏ lỡ cơ hội ghi bàn.