اكتب أي كلمة!

"finest hour" بـVietnamese

giờ phút huy hoàng nhấtthời khắc vẻ vang

التعريف

Khoảnh khắc thành công, dũng cảm hoặc tự hào nhất của một người hay một nhóm, đặc biệt khi đối mặt thử thách.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Cụm này dùng trong văn phong trang trọng, lịch sử hoặc diễn văn để nhấn mạnh thành tựu lớn. Không dùng cho thành tích nhỏ thường ngày.

أمثلة

Winning the championship was the team's finest hour.

Chiến thắng giải vô địch là **giờ phút huy hoàng nhất** của đội.

The rescue workers' finest hour was saving the children from the flood.

Khoảnh khắc **huy hoàng nhất** của đội cứu hộ là khi họ cứu các em nhỏ khỏi trận lũ.

For many, landing on the moon was humanity's finest hour.

Đối với nhiều người, đặt chân lên mặt trăng là **giờ phút huy hoàng nhất** của nhân loại.

Saving her family from the fire truly was her finest hour.

Cứu gia đình khỏi đám cháy thật sự là **giờ phút huy hoàng nhất** của cô ấy.

This could be our country's finest hour if we work together.

Nếu cùng nhau, đây có thể là **giờ phút huy hoàng nhất** của đất nước ta.

The speech during the crisis was remembered as the president's finest hour.

Bài phát biểu trong khủng hoảng được nhớ đến như là **giờ phút huy hoàng nhất** của tổng thống.