"finer things" بـVietnamese
التعريف
'Những điều tinh túy' là chỉ những thứ xa xỉ, có chất lượng cao hoặc sang trọng trong cuộc sống như ẩm thực ngon, nghệ thuật, thời trang, v.v. Chúng thường không cần thiết nhưng rất được trân trọng vì sự tinh tế.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong giao tiếp thân mật hoặc lịch sự nhẹ nhàng, ví dụ 'thưởng thức những điều tinh túy'. Biểu thị sự tinh tế, gu thẩm mỹ hoặc sự giàu có—không dùng cho các nhu cầu thiết yếu.
أمثلة
He loves the finer things in life, like good wine and art.
Anh ấy yêu thích **những điều tinh túy** trong cuộc sống, như rượu ngon và nghệ thuật.
Some people work hard so they can enjoy the finer things.
Một số người làm việc chăm chỉ để được tận hưởng **những điều tinh túy**.
They spent the evening talking about the finer things.
Họ đã dành buổi tối để nói về **những điều tinh túy**.
You know, I have a taste for the finer things—don’t judge me!
Biết không, tôi có gu với **những điều tinh túy**—đừng đánh giá tôi nhé!
Not everyone can afford the finer things, but anyone can appreciate them.
Không phải ai cũng mua được **những điều tinh túy**, nhưng ai cũng có thể trân trọng chúng.
She always surrounded herself with the finer things, from designer clothes to gourmet food.
Cô ấy luôn bao quanh mình bằng **những điều tinh túy**, từ quần áo thiết kế đến ẩm thực thượng hạng.