اكتب أي كلمة!

"fine by me" بـVietnamese

tôi không có ý kiến gìtôi thấy ổn

التعريف

Dùng để nói rằng bạn đồng ý hoặc không phản đối một ý kiến hay quyết định nào đó; nghĩa là bạn thấy điều đó chấp nhận được.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Cách diễn đạt thân mật, thường dùng khi đồng ý với đề xuất. Chỉ dùng để nói về ý kiến của bản thân, không dùng cho người khác.

أمثلة

If you want to eat Italian tonight, that's fine by me.

Nếu bạn muốn ăn món Ý tối nay thì **tôi không có ý kiến gì**.

We can start the meeting at 9 AM. Is that fine by you?

Chúng ta có thể bắt đầu họp lúc 9h sáng. Điều đó **ổn với bạn** chứ?

Do whatever you like—it's fine by me.

Bạn muốn làm gì thì làm—**tôi thấy ổn**.

If you want to leave early today, that's fine by me.

Nếu bạn muốn về sớm hôm nay thì **tôi không có ý kiến gì**.

“Let’s order pizza instead.” “That’s fine by me!”

“Vậy đặt pizza đi.” “Đó **tôi thấy ổn**!”

It’s raining, so if we stay in, that’s fine by me.

Trời đang mưa, nên nếu ở nhà thì **tôi không có ý kiến gì**.