اكتب أي كلمة!

"find your feet" بـVietnamese

làm quenthích nghi

التعريف

Sau một thời gian, bạn cảm thấy tự tin hoặc thoải mái trong một môi trường, công việc hoặc nơi ở mới.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói, khi ai đó bắt đầu việc mới, di chuyển chỗ ở, hoặc làm quen với điều gì đó.

أمثلة

He needed some time to find his feet after moving to the city.

Anh ấy cần thời gian để **làm quen** sau khi chuyển đến thành phố.

You'll find your feet soon in your new job—don't worry.

Bạn sẽ sớm **làm quen** với công việc mới—đừng lo.

After a few months abroad, I really started to find my feet.

Sau vài tháng ở nước ngoài, tôi thực sự bắt đầu **thích nghi**.

It took me a few weeks to find my feet in my new school.

Tôi mất vài tuần để **làm quen** ở trường mới.

At first, I felt lost, but now I've found my feet and everything's easier.

Ban đầu tôi thấy lạc lõng, nhưng giờ tôi đã **làm quen** và mọi thứ dễ dàng hơn nhiều.

It can take a while to find your feet when you travel alone for the first time.

Đi du lịch một mình lần đầu tiên có thể mất một thời gian để **làm quen**.