اكتب أي كلمة!

"find another gear" بـVietnamese

tăng tốcdốc hết sức lực

التعريف

Khi đã mệt hay gặp khó khăn, bỗng nhiên tăng nỗ lực hoặc hiệu suất lên một mức nữa.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Cách nói ẩn dụ, không trang trọng, thường dùng trong thể thao hoặc khi gặp khó khăn. Gần nghĩa với 'step up', 'dig deep'.

أمثلة

The team was tired, but they managed to find another gear in the last quarter.

Đội đã mệt, nhưng họ vẫn **tăng tốc** trong hiệp cuối.

When the race got tough, she had to find another gear to win.

Khi cuộc đua khó khăn, cô ấy phải **tăng tốc** để thắng.

If you want to finish this project on time, you need to find another gear.

Nếu muốn hoàn thành dự án đúng hạn, bạn cần phải **tăng tốc**.

Just when I thought I couldn't go on, I managed to find another gear and keep running.

Tưởng mình không thể tiếp tục, nhưng tôi vẫn **dốc hết sức lực** để chạy tiếp.

We were falling behind in sales, but our team really found another gear this month.

Chúng tôi bị tụt lại về doanh số, nhưng tháng này cả đội đã thật sự **tăng tốc**.

She always seems to find another gear when things get challenging at work.

Cô ấy luôn **dốc hết sức lực** mỗi khi có thử thách ở chỗ làm.