اكتب أي كلمة!

"filmy" بـVietnamese

mỏng manhnhẹmờ mờ

التعريف

'Filmy' dùng để chỉ vật rất mỏng, nhẹ và hơi trong suốt, như một lớp vải mỏng hoặc lớp sương nhẹ.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng cho vải mỏng, màn nhẹ hoặc sương mờ, không dùng cho đồ dày hoặc nặng. Từ mang tính miêu tả, không phải thuật ngữ kỹ thuật.

أمثلة

She wore a filmy white scarf around her neck.

Cô ấy quàng một chiếc khăn trắng **mỏng manh** quanh cổ.

A filmy layer of dust covered the table.

Một lớp bụi **mỏng manh** phủ lên bàn.

Mist made the lake look filmy in the morning.

Sương mù khiến mặt hồ trông **mờ mờ** vào buổi sáng.

The bride's dress was made from filmy silk that floated as she walked.

Váy cưới của cô dâu được may từ lụa **mỏng manh** nhẹ nhàng bay khi cô bước đi.

I wiped the mirror, but there's still a filmy residue left.

Tôi đã lau gương nhưng vẫn còn một lớp **mỏng manh** bám lại.

You could barely see her through the filmy curtain.

Bạn hầu như không nhìn thấy cô ấy qua tấm rèm **mỏng manh**.