"fillies" بـVietnamese
التعريف
Ngựa cái non là những con ngựa cái còn trẻ, thường dưới 4 tuổi. Từ này thường dùng trong các lĩnh vực như chăn nuôi hay đua ngựa.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Từ này mang tính chuyên ngành, không dùng cho ngựa đực (chúng gọi là "colt"). Ít dùng ngoài ngành chăn nuôi/ngựa.
أمثلة
The farm has three young fillies.
Trang trại có ba con **ngựa cái non**.
The fillies ran quickly through the field.
Những con **ngựa cái non** chạy nhanh qua cánh đồng.
Five fillies are competing in today’s race.
Có năm con **ngựa cái non** thi đấu trong cuộc đua hôm nay.
Those two fillies have amazing energy—you can barely keep up with them!
Hai con **ngựa cái non** đó rất sung sức—khó lòng bắt kịp chúng!
It’s not common to see so many fillies in one stable.
Không thường thấy nhiều **ngựa cái non** trong một chuồng như vậy.
After the storm, the fillies nervously gathered near the gate.
Sau cơn bão, những con **ngựa cái non** lo lắng tụ lại gần cổng.