اكتب أي كلمة!

"fill in" بـVietnamese

điền vàothay thế

التعريف

Viết thông tin vào chỗ trống của mẫu đơn hoặc giấy tờ. Ngoài ra còn dùng khi tạm thời thay thế vị trí hoặc công việc của ai đó.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường gặp trong hướng dẫn như 'fill in the blank', 'fill in your name'. Khi thay người khác thì dùng thân mật hơn. Đừng nhầm với 'fill up' hoặc 'fill out'.

أمثلة

Please fill in your address on this form.

Vui lòng **điền vào** địa chỉ của bạn vào mẫu này.

The teacher asked us to fill in the blanks.

Giáo viên yêu cầu chúng tôi **điền vào** chỗ trống.

Can you fill in for me while I’m away?

Bạn có thể **thay thế** tôi khi tôi đi vắng không?

I forgot to fill in my phone number on the application.

Tôi quên **điền vào** số điện thoại trên đơn đăng ký.

Thanks for filling in at the last minute yesterday.

Cảm ơn bạn đã **thay thế** vào phút cuối ngày hôm qua.

Let me fill in the details so you understand the whole story.

Để bạn hiểu toàn bộ câu chuyện, hãy để tôi **điền thêm** chi tiết.