"fight for your life" بـVietnamese
التعريف
Cố gắng hết sức để sống sót trong tình huống nguy hiểm hoặc đe dọa đến tính mạng. Ngoài nghĩa đen còn dùng khi vượt qua khó khăn cực lớn.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong hoàn cảnh cực kỳ nghiêm trọng, như bệnh viện, tai nạn hoặc khi gặp thử thách lớn. Không dùng cho chuyện nhỏ hoặc thông thường.
أمثلة
He had to fight for his life after the accident.
Sau tai nạn, anh ấy phải **chiến đấu vì sự sống còn**.
The doctors helped her fight for her life in the hospital.
Các bác sĩ đã giúp cô ấy **chiến đấu vì sự sống còn** trong bệnh viện.
He was weak, but he continued to fight for his life.
Anh ấy yếu, nhưng vẫn tiếp tục **chiến đấu vì sự sống còn**.
She had to fight for her life every step of the way during her illness.
Trong suốt căn bệnh, cô ấy phải **chiến đấu vì sự sống còn** từng ngày.
When things got tough, he felt like he had to fight for his life just to get by.
Khi mọi việc trở nên khó khăn, anh ấy cảm thấy mình phải **chiến đấu vì sự sống còn** chỉ để tiếp tục sống.
It was a real fight for his life, but he never gave up hope.
Đó thực sự là một **cuộc chiến vì sự sống còn**, nhưng anh ấy không bao giờ từ bỏ hy vọng.