اكتب أي كلمة!

"fight fires" بـVietnamese

dập lửagiải quyết vấn đề khẩn cấp

التعريف

Cố gắng ngăn lửa lan rộng và dập tắt; cũng dùng để chỉ giải quyết các vấn đề cấp bách.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Fight fires' dùng cho lính cứu hỏa (nghĩa đen) và cũng dùng trong công việc để nói việc giải quyết vấn đề phát sinh bất ngờ. 'Put out fires' có nghĩa tương tự.

أمثلة

Firefighters fight fires to save people and homes.

Lính cứu hỏa **dập lửa** để cứu người và nhà cửa.

She wants to fight fires when she grows up.

Cô ấy muốn **dập lửa** khi lớn lên.

They called the team to fight fires in the forest.

Họ đã gọi đội để **dập lửa** trong rừng.

At work, I feel like I just fight fires all day long.

Ở chỗ làm, tôi cảm thấy cả ngày chỉ **giải quyết vấn đề khẩn cấp** thôi.

He was hired to manage, not to constantly fight fires.

Anh ấy được thuê để quản lý, không phải để liên tục **giải quyết vấn đề khẩn cấp**.

Sometimes you just have to drop everything and fight fires.

Đôi khi bạn chỉ cần bỏ hết mọi thứ để **giải quyết vấn đề khẩn cấp**.