اكتب أي كلمة!

"fiends" بـVietnamese

quỷ dữkẻ độc ác

التعريف

'Fiends' chỉ những sinh vật độc ác, tàn nhẫn như quỷ hoặc quái vật. Trong tiếng lóng, cũng có thể chỉ người bạn thân hoặc người cực kỳ mê một thứ gì đó.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Đa phần để chỉ những con quỷ, sinh vật độc ác. Dùng với nghĩa tiếng lóng như 'video game fiends', 'music fiends' khá hiếm và chủ yếu ở Mỹ. Không nhầm với 'friends'.

أمثلة

The old story was full of fiends and heroes.

Câu chuyện cổ đầy những **quỷ dữ** và các anh hùng.

Some people believe that fiends live in the dark.

Một số người tin rằng **quỷ dữ** sống trong bóng tối.

The fiends in the movie scared the children.

Những **quái vật** trong phim đã làm lũ trẻ sợ hãi.

Those guys are real video game fiends — they play all night.

Đám đó đúng là **cuồng chơi game** — họ chơi suốt đêm.

I can't believe you ate all those cookies! You and your friends are total fiends for sweets.

Không thể tin là bạn ăn hết bánh quy rồi! Bạn và bạn bè thật sự là **mọt ngọt** luôn đó.

We used to call ourselves 'the fiends' back in high school when we played pranks.

Hồi cấp ba, bọn mình từng tự gọi là 'the **quỷ**' khi bày trò nghịch ngợm.