اكتب أي كلمة!

"fielded" بـVietnamese

trả lời (câu hỏi)đỡ bóng (thể thao)đưa ra đội (thi đấu)

التعريف

'Fielded' nghĩa là xử lý hoặc trả lời câu hỏi, đỡ bóng trong thể thao hoặc lập đội để tham gia một trận đấu.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong văn phong trang trọng, báo chí khi nói về việc trả lời câu hỏi hoặc lập đội thi đấu. Trong thể thao, chỉ hành động bắt hoặc đỡ bóng. Không nhầm với 'filled' (làm đầy).

أمثلة

She fielded all the difficult questions at the press conference.

Cô ấy đã **trả lời** tất cả các câu hỏi khó trong buổi họp báo.

The coach fielded his best players for the final match.

Huấn luyện viên đã **đưa ra đội hình** mạnh nhất cho trận chung kết.

He fielded the ball quickly during the game.

Anh ấy đã nhanh chóng **đỡ bóng** trong trận đấu.

The spokesperson calmly fielded tough questions from the media.

Người phát ngôn đã bình tĩnh **trả lời** các câu hỏi hóc búa từ giới truyền thông.

We fielded a completely new team for this year’s tournament.

Chúng tôi đã **đưa ra** một đội hoàn toàn mới cho giải đấu năm nay.

She skillfully fielded complaints from the angry customers all afternoon.

Cô ấy đã **xử lý** phàn nàn của khách hàng tức giận cả buổi chiều một cách khéo léo.