"feverishly" بـVietnamese
التعريف
Làm việc gì đó với sự vội vã, nhiệt tình hoặc căng thẳng, giống như khi bị sốt.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng với các động từ như 'làm việc', 'tìm kiếm', 'gõ' để nhấn mạnh sự vội vàng, căng thẳng. Diễn đạt mang tính mô tả hoặc văn chương, ít dùng trong hội thoại thường ngày.
أمثلة
She typed feverishly to finish her report on time.
Cô ấy **cuống cuồng** gõ để kịp hoàn thành báo cáo đúng hạn.
They searched feverishly for the missing keys.
Họ **cuống cuồng** tìm kiếm chìa khóa bị mất.
Workers packed boxes feverishly to meet the deadline.
Công nhân **cuống cuồng** đóng gói thùng để kịp hạn chót.
He was feverishly answering emails all morning.
Anh ấy **hối hả** trả lời email suốt cả buổi sáng.
The team worked feverishly to fix the broken system before anyone noticed.
Cả nhóm đã **cuống cuồng** sửa chữa hệ thống hỏng trước khi ai đó phát hiện.
News of the storm spread feverishly on social media.
Tin về cơn bão lan truyền **hối hả** qua mạng xã hội.