"feverishly" بـIndonesian
التعريف
Làm gì đó với sự gấp gáp, nhiệt tình hoặc khẩn trương, giống như khi bị sốt.
ملاحظات الاستخدام (Indonesian)
Thường đi cùng các động từ như 'làm việc', 'tìm kiếm', 'gõ'. Mang tính miêu tả, ít dùng trong đời thường, chủ yếu để nhấn mạnh sự cấp bách hoặc hết sức nỗ lực.
أمثلة
She typed feverishly to finish her report on time.
Cô ấy **sốt sắng** gõ để hoàn thành báo cáo đúng hạn.
They searched feverishly for the missing keys.
Họ **hối hả** tìm kiếm chìa khóa bị mất.
Workers packed boxes feverishly to meet the deadline.
Công nhân **sốt sắng** đóng hộp để kịp hạn chót.
He was feverishly answering emails all morning.
Anh ấy trả lời email **sốt sắng** suốt cả sáng.
The team worked feverishly to fix the broken system before anyone noticed.
Cả nhóm **sốt sắng** sửa hệ thống hỏng trước khi ai đó biết.
News of the storm spread feverishly on social media.
Tin về cơn bão lan truyền **sốt sắng** trên mạng xã hội.