اكتب أي كلمة!

"fever" بـVietnamese

sốt

التعريف

Sốt là khi nhiệt độ cơ thể cao hơn bình thường, thường do bị bệnh. Ngoài ra, từ này còn chỉ sự phấn khích hoặc cuồng nhiệt trong một sự việc nào đó.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Từ này thường được dùng như danh từ không đếm được: 'bị sốt'. Các cụm từ như 'sốt cao', 'sốt nhẹ', 'hạ sốt' rất phổ biến. Nghĩa bóng như 'sốt bóng đá', 'sốt vé' diễn tả sự hào hứng lớn.

أمثلة

The baby has a fever.

Em bé bị **sốt**.

I stayed home because of a fever.

Tôi ở nhà vì bị **sốt**.

This medicine can help reduce a fever.

Thuốc này có thể giúp hạ **sốt**.

If your fever gets worse tonight, call the doctor.

Nếu tối nay **sốt** nặng hơn, hãy gọi bác sĩ.

There’s a lot of World Cup fever in the city right now.

Hiện tại cả thành phố đang có **sốt** World Cup.

After three days of fever, she finally started to feel better.

Sau ba ngày bị **sốt**, cuối cùng cô ấy đã cảm thấy khá hơn.