"fettuccine" بـVietnamese
التعريف
Fettuccine là loại mì Ý dẹt, bản rộng và dài như sợi ruy-băng, thường được dùng trong ẩm thực Ý với các loại sốt béo hoặc đậm vị.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Fettuccine' là danh từ không đếm được khi nói chung về loại mì này; nếu nói về các loại khác nhau thì có thể dùng số nhiều. Thường gặp trong các món như 'fettuccine Alfredo', ít phổ biến ngoài ẩm thực Ý.
أمثلة
I ordered fettuccine with tomato sauce.
Tôi đã gọi **fettuccine** với sốt cà chua.
My favorite pasta is fettuccine.
Loại mì Ý tôi thích nhất là **fettuccine**.
She cooked fettuccine for dinner last night.
Cô ấy đã nấu **fettuccine** cho bữa tối tối qua.
Have you ever tried fettuccine Alfredo?
Bạn đã từng thử món **fettuccine** Alfredo chưa?
The restaurant makes homemade fettuccine that's really delicious.
Nhà hàng này làm **fettuccine** tươi rất ngon.
If you like creamy sauces, you’ll love fettuccine dishes.
Nếu bạn thích sốt béo, bạn sẽ thích các món **fettuccine**.