اكتب أي كلمة!

"festivity" بـVietnamese

lễ hộisự kiện vui

التعريف

Lễ hội là sự kiện vui, nơi nhiều người cùng tham gia để mừng một dịp đặc biệt hay ngày lễ.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

‘Festivity’ thường dùng để chỉ các hoạt động tập thể, không dùng cho tiệc nhỏ riêng tư. Chủ yếu xuất hiện trong văn viết hoặc văn cảnh trang trọng. Dạng số nhiều ‘festivities’ dùng phổ biến hơn.

أمثلة

The city holds a festivity every summer.

Thành phố tổ chức **lễ hội** mỗi mùa hè.

People wear costumes during the festivity.

Mọi người mặc trang phục trong **lễ hội**.

Music is a big part of the festivity.

Âm nhạc là phần quan trọng của **lễ hội**.

Join the festivities downtown this weekend!

Hãy tham gia các **lễ hội** ở trung tâm thành phố cuối tuần này!

After days of festivity, everyone was exhausted but happy.

Sau nhiều ngày **lễ hội**, mọi người đều mệt nhưng vẫn vui.

The wedding turned into a real festivity with music and dancing.

Đám cưới đã thành một **lễ hội** thật sự với âm nhạc và nhảy múa.