"fess" بـVietnamese
التعريف
Trong văn nói, đặc biệt là tiếng Anh Mỹ, dùng để thú nhận hoặc thừa nhận điều gì đó.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Chỉ dùng trong văn nói, gần gũi, tương đương 'confess' nhưng không trang trọng. Dùng chủ yếu ở tiếng Anh Mỹ.
أمثلة
You should fess up if you broke the window.
Nếu bạn làm vỡ cửa sổ, bạn nên **thú nhận**.
He didn't want to fess to making a mistake.
Anh ấy không muốn **thú nhận** mình đã mắc sai lầm.
It's better to fess up now than later.
Bây giờ **thú nhận** sẽ tốt hơn là sau này.
Come on, just fess up! We all know it was you.
Thôi nào, **thú nhận** đi! Ai cũng biết là bạn rồi.
Eventually, she had to fess up to her parents.
Cuối cùng, cô ấy cũng phải **thú nhận** với bố mẹ mình.
If you fess up now, you might avoid more trouble.
Nếu bạn **thú nhận** ngay bây giờ, bạn có thể tránh được rắc rối lớn hơn.