اكتب أي كلمة!

"ferocity" بـVietnamese

sự dữ dộisự hung dữ

التعريف

Chỉ sự dữ dội, hung hăng hay mãnh liệt trong hành động hoặc tính cách. Có thể dùng cho người, động vật hoặc thiên nhiên như bão tố.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Sự dữ dội' thường dùng trong ngữ cảnh miêu tả, không phải tranh cãi thông thường. Thường đi cùng từ như 'cuộc chiến', 'tấn công', 'cạnh tranh'.

أمثلة

The lion fought with great ferocity.

Con sư tử đã chiến đấu với **sự dữ dội** lớn.

The storm's ferocity surprised everyone.

**Sự dữ dội** của cơn bão đã làm mọi người ngạc nhiên.

He attacked his work with ferocity.

Anh ấy lao vào công việc với **sự dữ dội**.

You could see the ferocity in her eyes during the debate.

Bạn có thể thấy **sự dữ dội** trong mắt cô ấy khi tranh luận.

The team's ferocity on the field caught their opponents off guard.

**Sự hung dữ** của đội trên sân đã làm đối thủ bất ngờ.

Social media arguments can reach a surprising level of ferocity sometimes.

Tranh cãi trên mạng xã hội đôi khi đạt đến mức **dữ dội** bất ngờ.