"fermented" بـVietnamese
التعريف
Chỉ các loại thực phẩm hoặc đồ uống đã trải qua quá trình lên men, thường để bảo quản hoặc tạo hương vị đặc biệt.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Dùng với thực phẩm như 'rau củ lên men', 'trà lên men'. Làm rõ đây là quá trình kiểm soát, không phải đồ ăn bị hỏng.
أمثلة
Yogurt is made from fermented milk.
Sữa chua được làm từ sữa đã **lên men**.
Kimchi is a popular fermented vegetable dish from Korea.
Kimchi là món rau **lên men** nổi tiếng của Hàn Quốc.
Sauerkraut is made by letting cabbage become fermented.
Dưa cải bắp được làm bằng cách để cải bắp **lên men**.
A lot of trendy health foods these days are fermented, like kombucha.
Ngày nay, nhiều thực phẩm tốt cho sức khỏe đang thịnh hành là đồ **lên men**, như kombucha.
He’s a big fan of fermented drinks for their probiotics.
Anh ấy rất thích đồ uống **lên men** vì chúng chứa nhiều men vi sinh.
I wasn’t sure I’d like fermented foods at first, but now I’m hooked.
Ban đầu tôi không chắc mình có thích thực phẩm **lên men** không, nhưng bây giờ thì nghiện rồi.