اكتب أي كلمة!

"fender bender" بـVietnamese

va chạm nhẹtai nạn xe nhẹ

التعريف

Một tai nạn nhỏ giữa các xe ô tô, thường không có ai bị thương và thiệt hại rất ít.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói, nhất là ở Mỹ, Canada. Không dùng với tai nạn nặng. Dùng để nhấn mạnh mức độ nhẹ của vụ việc.

أمثلة

We had a fender bender in the parking lot.

Chúng tôi đã gặp một **va chạm nhẹ** ở bãi đậu xe.

Don't worry, it was just a fender bender.

Đừng lo, chỉ là một **va chạm nhẹ** thôi.

My first car accident was a fender bender.

Tai nạn đầu tiên của tôi chỉ là một **va chạm nhẹ**.

Rush hour is crazy—I saw three fender benders on my way to work.

Giờ cao điểm thật kinh khủng – tôi đã thấy ba **va chạm nhẹ** trên đường đi làm.

"Did anyone get hurt?" "No, it was just a fender bender."

"Có ai bị thương không?" "Không, chỉ là một **va chạm nhẹ** thôi."

After our little fender bender, we exchanged phone numbers and moved on.

Sau **va chạm nhẹ** nhỏ đó, chúng tôi trao đổi số điện thoại rồi rời đi.