"fence in" بـVietnamese
التعريف
Bao quanh một khu vực bằng hàng rào hoặc vật cản; cũng có thể chỉ việc giới hạn sự tự do hoặc không gian của ai đó.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Dùng cả nghĩa đen và nghĩa bóng (về không gian hoặc giới hạn tự do). Không giống 'fence off' (tách biệt một phần khu vực).
أمثلة
They fenced in the garden to keep the dogs inside.
Họ đã **rào lại** khu vườn để giữ chó ở trong.
My parents fenced in our yard last year.
Năm ngoái, ba mẹ tôi đã **rào lại** sân của nhà mình.
The farm is fenced in to protect the crops.
Nông trại được **rào lại** để bảo vệ mùa màng.
Living in the city sometimes makes me feel fenced in.
Sống ở thành phố đôi khi khiến tôi cảm thấy như mình đang bị **giới hạn**.
She doesn’t want to be fenced in by too many rules.
Cô ấy không muốn bị **gò bó** bởi quá nhiều quy tắc.
After they built the road, the community felt fenced in by traffic.
Sau khi con đường được xây, cả khu dân cư cảm thấy bị **gò bó** bởi giao thông.