"felling" بـVietnamese
التعريف
Hành động chặt hoặc đốn cây, thường để thu hoạch gỗ hoặc giải phóng mặt bằng.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong ngành lâm nghiệp hoặc các văn bản kỹ thuật. Không dùng để chỉ cảm xúc. Xuất hiện trong cụm như 'hoạt động chặt cây'.
أمثلة
The felling of trees helps create space for a new park.
Việc **chặt cây** giúp tạo không gian cho công viên mới.
Felling large trees can be dangerous work.
**Chặt** những cây lớn có thể là công việc nguy hiểm.
Our team observed the felling of several old trees.
Nhóm chúng tôi đã quan sát **việc chặt** một số cây cổ thụ.
The company delayed felling to study the environmental impact.
Công ty đã hoãn **chặt cây** để nghiên cứu tác động môi trường.
Strict rules are in place to control felling in protected forests.
Có quy định nghiêm ngặt để kiểm soát việc **chặt cây** trong rừng bảo tồn.
He oversaw the felling during the rainy season when it was safer for workers.
Anh ấy giám sát việc **chặt cây** trong mùa mưa khi an toàn hơn cho công nhân.