"felled" بـVietnamese
التعريف
Chặt ngã một thứ gì đó, thường là cây, hoặc làm ai đó/ngã xuống đất.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường gặp trong văn viết, văn trang trọng; dùng ở thì quá khứ cho cây ('felled a tree') hoặc nghĩa bóng với người, vật ('the boxer felled his opponent'). Không giống 'fell' (thì hiện tại).
أمثلة
The old tree was felled yesterday.
Cái cây già đó đã bị **đốn ngã** hôm qua.
The strong wind felled the signpost.
Gió mạnh đã **quật ngã** biển báo.
The lumberjack felled five trees.
Người đốn gỗ đã **đốn ngã** năm cái cây.
The boxer felled his opponent with one punch.
Võ sĩ quyền anh đã **hạ gục** đối thủ chỉ với một cú đấm.
Years of disease finally felled the great oak.
Nhiều năm bệnh tật cuối cùng đã **làm đổ** cây sồi lớn.
With one swing of his axe, he felled the towering pine.
Chỉ với một nhát rìu, anh ấy đã **đốn ngã** cây thông cao lớn.