اكتب أي كلمة!

"feed off" بـIndonesian

ănlấy năng lượng từ

التعريف

Nhận dinh dưỡng hoặc lấy năng lượng, sức mạnh từ một nguồn nào đó; dùng trực tiếp cho động vật ăn hoặc ẩn dụ cho việc nhận động lực hoặc ích lợi từ nguồn khác.

ملاحظات الاستخدام (Indonesian)

Dùng cho cả nghĩa đen (động vật ăn gì đó) và nghĩa bóng (lấy năng lượng, cảm xúc: 'feed off energy', 'feed off fear'). Thường có sắc thái tiêu cực.

أمثلة

Some animals feed off plants in the forest.

Một số động vật trong rừng **ăn** cây cối.

Mosquitoes feed off human blood.

Muỗi **hút** máu người.

She feeds off the support of her friends to stay strong.

Cô ấy **lấy sức mạnh** từ sự ủng hộ của bạn bè để mạnh mẽ.

The team really feeds off the crowd's energy during games.

Đội thực sự **lấy năng lượng** từ khán giả trong các trận đấu.

Rumors tend to feed off people's fears.

Tin đồn thường **lấy năng lượng** từ nỗi sợ của con người.

He loves to feed off others' excitement at parties.

Anh ấy thích **lấy cảm hứng** từ sự hào hứng của người khác ở các buổi tiệc.