اكتب أي كلمة!

"feed back" بـVietnamese

phản hồigửi lại thông tin

التعريف

Gửi nhận xét, ý kiến hoặc thông tin để giúp ai đó cải thiện hoặc báo cáo kết quả. Trong kỹ thuật, cũng có nghĩa là đưa kết quả của một hệ thống trở lại đầu vào của nó.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Feed back' là động từ, dùng nhiều trong môi trường công việc, kỹ thuật. Phân biệt với 'feedback' (danh từ) là ý kiến, thông tin. Thường dùng trong cụm 'feed back cho ai đó', 'vui lòng feed back kết quả'.

أمثلة

Please feed back your comments by Friday.

Làm ơn **phản hồi** ý kiến của bạn trước thứ Sáu.

The machine will feed back information to the main system.

Máy sẽ **phản hồi** thông tin cho hệ thống chính.

Teachers often feed back on student work.

Giáo viên thường xuyên **phản hồi** về bài làm của học sinh.

I’ll feed back to you once I’ve checked the details.

Tôi sẽ **phản hồi** cho bạn sau khi kiểm tra chi tiết.

Can you feed back any issues you find in the process?

Bạn có thể **phản hồi** về mọi vấn đề phát hiện trong quá trình không?

It’s important for employees to feed back to their managers about work progress.

Điều quan trọng là nhân viên **phản hồi** với quản lý về tiến độ công việc.