اكتب أي كلمة!

"feed back to" بـVietnamese

phản hồi cho

التعريف

Báo lại thông tin, ý kiến hoặc kết quả cho một người hoặc nhóm, nhất là khi được yêu cầu hoặc để giúp cải thiện điều gì đó.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong môi trường chuyên nghiệp hoặc học thuật để báo cáo kết quả. Theo sau 'feed back to' là người hoặc nhóm nhận. Phân biệt với 'feedback' (danh từ).

أمثلة

Please feed back to your supervisor after the meeting.

Vui lòng **phản hồi cho** quản lý của bạn sau cuộc họp.

The students will feed back to the teacher once they finish the project.

Học sinh sẽ **phản hồi cho** giáo viên khi hoàn thành dự án.

Team members need to feed back to each other during the process.

Các thành viên trong nhóm cần **phản hồi cho nhau** trong quá trình này.

I'll feed back to you as soon as I get any news from the client.

Tôi sẽ **phản hồi cho** bạn ngay khi có tin từ khách hàng.

If you find any issues, be sure to feed back to the development team.

Nếu phát hiện lỗi gì, hãy nhớ **phản hồi cho** đội phát triển nhé.

Once the data are ready, can you feed back to the rest of the group?

Khi dữ liệu sẵn sàng, bạn có thể **phản hồi cho** các thành viên còn lại không?