"fedora" بـVietnamese
التعريف
Mũ fedora là loại mũ mềm, vành rộng, có múi ở trên đỉnh, thường làm bằng nỉ. Đây là phụ kiện thời trang cổ điển cho cả nam và nữ.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Mũ fedora' thường liên tưởng đến thời trang cổ điển, thám tử hoặc phim xưa. Không nên nhầm lẫn với các loại mũ khác như 'trilby' hay 'panama'. Dùng nhiều trong lĩnh vực thời trang, ít xuất hiện trong giao tiếp hằng ngày.
أمثلة
He wore a black fedora to the party.
Anh ấy đội một chiếc **mũ fedora** đen tới bữa tiệc.
A fedora is a stylish hat.
**Mũ fedora** là loại mũ thời trang.
She bought a new fedora last weekend.
Cô ấy đã mua một chiếc **mũ fedora** mới cuối tuần trước.
I love your fedora—it really suits you!
Tôi thích **mũ fedora** của bạn—bạn đội rất hợp!
It’s hard to pull off a fedora, but he makes it look easy.
Đội **mũ fedora** không dễ, nhưng anh ấy lại rất hợp.
Back in the day, every gentleman owned at least one fedora.
Ngày xưa, quý ông nào cũng có ít nhất một chiếc **mũ fedora**.