"featherweight" بـVietnamese
التعريف
Trong boxing, đây là hạng cân từ 54-57 kg. Cũng dùng để chỉ thứ gì đó hoặc ai đó rất nhẹ hoặc không mạnh.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Dùng trực tiếp cho thể thao: 'hạng lông', 'vô địch hạng lông'; dùng bóng gió cho vật, người, hoặc chất lượng không quan trọng/lực yếu.
أمثلة
He is a featherweight boxer.
Anh ấy là võ sĩ **hạng lông**.
This laptop is so featherweight!
Chiếc laptop này thật **nhẹ như lông**!
She became the featherweight champion last year.
Cô ấy đã trở thành nhà vô địch **hạng lông** năm ngoái.
Don’t be fooled by his featherweight frame—he’s really strong!
Đừng bị vẻ ngoài **nhẹ như lông** của anh ấy đánh lừa—anh ấy rất khỏe!
This jacket is featherweight—I barely feel it on me.
Chiếc áo khoác này **nhẹ như lông**—tôi gần như không cảm thấy nó.
Critics called the story featherweight, saying it lacked depth.
Các nhà phê bình gọi câu chuyện này là **nhẹ như lông**, nói nó thiếu chiều sâu.