"featherhead" بـVietnamese
التعريف
Người hay quên hoặc cư xử ngốc nghếch, không suy nghĩ cẩn thận.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường chỉ dùng trong ngữ cảnh đùa giỡn, không nặng nề. Hay gặp trong sách hoặc khi nói chuyện thân mật, ví dụ: 'Cậu đúng là featherhead!'
أمثلة
Don't be such a featherhead—you forgot your keys again!
Đừng làm **người đãng trí** thế—bạn lại quên chìa khóa rồi kìa!
My brother is a real featherhead when it comes to doing homework.
Anh trai tôi đúng là một **người đãng trí** khi làm bài tập về nhà.
Grandma called him a featherhead because he lost his wallet again.
Bà gọi anh ấy là **người đãng trí** vì lại mất ví nữa rồi.
Honestly, sometimes I feel like a total featherhead when I forget simple things.
Thật lòng mà nói, đôi lúc tôi cảm thấy mình **người đãng trí** hoàn toàn khi quên những điều đơn giản.
You featherhead, you left your lunch at home again!
Bạn **người đãng trí** quá, lại để quên cơm trưa ở nhà nữa rồi!
Oh, don't worry about his comments—he's just being a featherhead as usual.
Ôi, đừng để ý mấy lời anh ấy nói—anh ấy chỉ **người đãng trí** như mọi khi thôi.