"feasting" بـVietnamese
التعريف
Tiệc tùng là khi nhiều người cùng thưởng thức bữa ăn lớn trong dịp lễ hội hoặc sự kiện đặc biệt. Nó còn thể hiện niềm vui khi ăn uống no nê.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Từ này thường dùng cho dịp lễ, tiệc cưới, liên hoan. 'Feasting on' chỉ việc thưởng thức món gì đó một cách sung sướng, không chỉ là ăn thông thường.
أمثلة
We were feasting on delicious food at the festival.
Chúng tôi đang **tiệc tùng** với những món ăn ngon ở lễ hội.
The family spent the evening feasting together.
Gia đình đã dành buổi tối **tiệc tùng** cùng nhau.
People are feasting during the holiday celebration.
Mọi người đang **ăn uống linh đình** trong dịp lễ.
After the wedding, everyone was feasting and dancing all night long.
Sau đám cưới, mọi người **tiệc tùng** và nhảy múa suốt đêm.
We were feasting our eyes on the beautiful sunset.
Chúng tôi **no mắt** với cảnh hoàng hôn tuyệt đẹp.
They spent the weekend camping and feasting on grilled fish by the lake.
Họ đã cắm trại cuối tuần và **ăn uống linh đình** với cá nướng bên hồ.