اكتب أي كلمة!

"fazes" بـVietnamese

giai đoạn

التعريف

'Fazes' chỉ những giai đoạn hoặc bước riêng biệt trong một quá trình, sự thay đổi hoặc sự phát triển.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Fazes' thường dùng trong bối cảnh khoa học hoặc kỹ thuật; trong giao tiếp hàng ngày người ta hay sử dụng 'giai đoạn' hoặc 'thời kỳ'.

أمثلة

The project has three main fazes.

Dự án có ba **giai đoạn** chính.

Plants grow through different fazes.

Cây phát triển qua những **giai đoạn** khác nhau.

Adolescence is one of the many fazes of life.

Tuổi dậy thì là một trong nhiều **giai đoạn** của cuộc sống.

My interests changed a lot during different fazes of my childhood.

Sở thích của tôi đã thay đổi rất nhiều trong những **giai đoạn** khác nhau của tuổi thơ.

The company went through a few tough fazes before becoming successful.

Công ty đã trải qua vài **giai đoạn** khó khăn trước khi thành công.

Honestly, we all go through strange fazes as teenagers.

Thật lòng mà nói, ai cũng trải qua những **giai đoạn** kỳ lạ khi còn là thiếu niên.