"fawn over" بـVietnamese
التعريف
Khen ngợi hoặc thể hiện quá nhiều sự quan tâm tới ai đó một cách không chân thành để lấy lòng hoặc đạt được lợi ích.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường mang nghĩa tiêu cực—'fawn over' chỉ sự nịnh nọt quá mức, không chân thành. Dùng cho tình huống gặp người nổi tiếng, sếp, hoặc người có quyền lực, không dùng cho tình cảm thật.
أمثلة
The students fawned over their teacher to get better grades.
Học sinh đã **xu nịnh** giáo viên để được điểm tốt hơn.
He always fawns over his boss.
Anh ấy lúc nào cũng **xu nịnh** sếp.
The fans fawned over the celebrities at the event.
Người hâm mộ đã **tâng bốc quá mức** các ngôi sao tại sự kiện đó.
Do you have to fawn over him every time he walks by?
Cứ mỗi lần anh ấy đi ngang, bạn phải **xu nịnh** thế sao?
Stop fawning over your crush—just talk to her normally!
Ngưng **tâng bốc** người bạn thích đi—cứ nói chuyện bình thường thôi!
It gets annoying when people fawn over celebrities like they’re gods.
Thật khó chịu khi mọi người cứ **tâng bốc** người nổi tiếng như thể họ là thần thánh.