"favorite" بـVietnamese
التعريف
Người, vật, nơi hoặc hoạt động mà bạn thích nhất so với những cái khác. Cũng có thể dùng cho người hoặc đội có khả năng chiến thắng cao hoặc rất được yêu thích.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Rất hay dùng trong giao tiếp hàng ngày như 'bài hát yêu thích', 'giáo viên yêu thích'. Cũng có thể dùng để chỉ 'ứng cử viên sáng giá' trong cuộc thi.
أمثلة
Blue is my favorite color.
Màu xanh là màu **yêu thích** của tôi.
This is my favorite book.
Đây là cuốn sách **yêu thích** của tôi.
She is the favorite to win the race.
Cô ấy là **ứng viên sáng giá** để thắng cuộc đua.
What's your favorite thing to do on weekends?
Cuối tuần bạn thích làm **gì nhất**?
That café used to be my favorite, but it's too crowded now.
Quán cà phê đó từng là **yêu thích** của tôi, nhưng giờ quá đông.
He's still the fans' favorite after all these years.
Anh ấy vẫn là **yêu thích** của người hâm mộ sau bao nhiêu năm.