"fatness" بـVietnamese
التعريف
Béo phì là tình trạng cơ thể có nhiều mỡ, hoặc một vật gì đó có nhiều chất béo. Có thể dùng cho người, động vật hoặc miêu tả độ béo của thức ăn.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong bối cảnh y học hoặc dinh dưỡng, mang tính mô tả hơn là xúc phạm. Có thể dùng cho cả thức ăn ('fatness of the steak').
أمثلة
Fatness can increase the risk of certain diseases.
**Béo phì** có thể làm tăng nguy cơ một số bệnh.
The fatness of the cat surprised the vet.
Bác sĩ thú y đã ngạc nhiên về **béo phì** của con mèo.
He measured the fatness of the steak before cooking.
Anh ấy đã đo **độ béo** của miếng bít tết trước khi nấu.
I never realized how much my dog’s fatness would affect his health.
Tôi chưa từng nhận ra **béo phì** của chó tôi lại ảnh hưởng đến sức khỏe của nó như thế nào.
There's no denying the fatness of that creamy dessert.
Không thể phủ nhận **độ béo** của món tráng miệng kem đó.
Doctors are concerned about increasing fatness in children these days.
Các bác sĩ lo lắng về **béo phì** gia tăng ở trẻ em hiện nay.