اكتب أي كلمة!

"fathered" بـVietnamese

làm chalà cha đẻ

التعريف

Làm cha ruột của một đứa trẻ, tức là người đàn ông sinh ra đứa trẻ đó.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, lịch sử hoặc khoa học, không phải là 'nuôi nấng'. Ví dụ: 'fathered ba đứa con' tức là làm cha ruột ba người con.

أمثلة

He fathered three children in his twenties.

Anh ấy đã **làm cha** ba đứa con khi còn ở tuổi đôi mươi.

The king fathered an heir to the throne.

Nhà vua đã **làm cha** một người thừa kế ngai vàng.

He claimed he fathered the child.

Anh ấy khẳng định mình đã **làm cha** đứa trẻ đó.

He fathered a new movement in science with his theories.

Ông đã **khởi xướng** một phong trào khoa học mới với các lý thuyết của mình.

After years apart, he discovered he had fathered twins.

Nhiều năm xa cách, anh ấy phát hiện ra mình đã **làm cha** một cặp song sinh.

Rumors spread that the famous actor fathered a child abroad.

Tin đồn lan rộng rằng nam diễn viên nổi tiếng đã **làm cha** một đứa trẻ ở nước ngoài.