اكتب أي كلمة!

"fat lip" بـVietnamese

môi sưng

التعريف

'Môi sưng' là môi bị sưng lên, thường do bị va đập hoặc chấn thương.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Cụm từ này dùng trong văn nói, diễn tả môi bị sưng do va chạm. Đừng nhầm với 'chu môi' để tạo vẻ đáng yêu.

أمثلة

He got a fat lip after falling off his bike.

Cậu ấy bị **môi sưng** sau khi ngã xe đạp.

She came home with a fat lip from playing soccer.

Cô ấy về nhà với **môi sưng** sau khi đá bóng.

Tom has a fat lip because he bumped into the door.

Tom bị **môi sưng** vì va vào cửa.

You should've seen the fat lip he got after the game!

Bạn nên thấy **môi sưng** của cậu ấy sau trận đấu!

Don't worry, your fat lip will go down in a couple of days.

Đừng lo, **môi sưng** của bạn sẽ xẹp xuống sau vài ngày.

Last night, my little brother gave himself a fat lip trying to do tricks on his skateboard.

Tối qua, em trai tôi bị **môi sưng** khi thử làm trò với ván trượt.