"fasts" بـVietnamese
التعريف
Khoảng thời gian mà người ta không ăn uống, thường vì lý do tôn giáo hoặc sức khỏe.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường gặp trong bối cảnh tôn giáo hoặc sức khỏe. Không nhầm với 'fast' nghĩa là 'nhanh'. Thường đi với các cụm từ như 'nhịn ăn tôn giáo', 'nhịn ăn gián đoạn'.
أمثلة
During Ramadan, many people observe several fasts.
Trong tháng Ramadan, nhiều người thực hiện nhiều **những lần nhịn ăn**.
Some religions include special fasts during the year.
Một số tôn giáo có những **kỳ ăn chay** đặc biệt trong năm.
His doctor recommended a few short fasts for health reasons.
Bác sĩ của anh ấy khuyên nên có vài **lần nhịn ăn** ngắn vì lý do sức khỏe.
After several water fasts, she said she felt more energized.
Sau vài **kỳ nhịn ăn** chỉ uống nước, cô ấy nói cảm thấy nhiều năng lượng hơn.
Different cultures have unique fasts as part of their traditions.
Các nền văn hóa khác nhau có những **kỳ nhịn ăn** độc đáo trong truyền thống của họ.
Intermittent fasts are getting popular for people trying to lose weight.
**Nhịn ăn gián đoạn** ngày càng phổ biến đối với những người muốn giảm cân.