اكتب أي كلمة!

"fasten down" بـVietnamese

buộc chặtcố định lại

التعريف

Làm cho thứ gì đó chắc chắn, thường bằng cách buộc, khóa hoặc gắn chặt để nó không di chuyển hay bị thổi bay.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng khi muốn cố định vật gì đó trong gió bão hay khi vận chuyển. Hay dùng với các từ như 'cửa sổ', 'nắp', 'đồ vật'. Mức độ thân mật bình thường, phổ biến trong tiếng Anh giao tiếp. Khác với 'tie down' là thường dùng dây buộc.

أمثلة

Please fasten down the lid before you move the box.

Vui lòng **buộc chặt** nắp trước khi di chuyển hộp.

We need to fasten down the windows before the storm.

Chúng ta cần **buộc chặt** cửa sổ trước cơn bão.

The workers fastened down the metal sheets on the roof.

Công nhân đã **buộc chặt** các tấm kim loại lên mái nhà.

Make sure to fasten down anything outside before the wind picks up.

Hãy **cố định** hết mọi thứ bên ngoài trước khi gió mạnh lên nhé.

If you don't fasten down your bike, it'll fall over in this wind.

Nếu bạn không **buộc chặt** xe đạp, nó sẽ bị đổ do gió đấy.

Don’t forget to fasten down the camping gear before we leave.

Đừng quên **buộc chặt** đồ cắm trại trước khi mình đi nhé.