"faro" بـVietnamese
hải đăngđèn pha (xe ô tô)
التعريف
Đây là ánh sáng mạnh dùng để dẫn đường cho tàu thuyền trên biển (hải đăng) hoặc là đèn pha phía trước của ô tô.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Dùng 'hải đăng' cho biển, 'đèn pha' cho ô tô. Chọn đúng từ tùy theo tình huống.
أمثلة
The ship followed the faro at night.
Con tàu đã đi theo **hải đăng** vào ban đêm.
My car's left faro is broken.
**Đèn pha** bên trái xe của tôi bị hỏng.
You can see the old faro from the beach.
Bạn có thể nhìn thấy **hải đăng** cũ từ bãi biển.
The town was named after the famous faro on the cliffs.
Thị trấn được đặt tên theo **hải đăng** nổi tiếng trên vách đá.
Can you turn on the faro? It's getting dark.
Bạn bật **đèn pha** được không? Trời đang tối dần.
After the storm, only the faro was still shining.
Sau cơn bão, chỉ còn **hải đăng** vẫn còn sáng.