"farfetched" بـVietnamese
التعريف
Dùng để mô tả điều gì đó khó tin vì nó quá bất ngờ, không thực tế hoặc bị phóng đại.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Dùng khi muốn tỏ ra nghi ngờ hoặc phê bình câu chuyện, ý kiến hoặc lời giải thích. Mang sắc thái trung lập hoặc trang trọng.
أمثلة
The story he told was really farfetched.
Câu chuyện anh ấy kể thực sự **khó tin**.
Your explanation sounds farfetched to me.
Giải thích của bạn nghe có vẻ **khó tin** đối với tôi.
It is a farfetched idea, but not impossible.
Đây là một ý tưởng **khó tin**, nhưng không phải bất khả thi.
That theory is a bit farfetched, don’t you think?
Lý thuyết đó hơi **khó tin**, phải không?
At first, her plan sounded farfetched, but then she explained more.
Lúc đầu, kế hoạch của cô ấy nghe có vẻ **khó tin**, nhưng sau đó cô ấy giải thích thêm.
Some of the movie’s plot twists were a little too farfetched for me.
Một số tình tiết phim có phần **khó tin** đối với tôi.