اكتب أي كلمة!

"fared" بـVietnamese

đã xoay sởđã trải qua

التعريف

'Fared' diễn tả ai đó đã ứng phó hoặc vượt qua một tình huống như thế nào, thường nói về kết quả hay thành công sau một thử thách.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết, báo cáo hoặc khi kể chuyện. Hay đi kèm với ‘well’, ‘badly’, v.v. Trong giao tiếp hàng ngày, thường thay thế bằng ‘làm được’, ‘ổn không’, ‘đối phó được không’.

أمثلة

She fared well in her exams.

Cô ấy **đã làm tốt** trong kỳ thi của mình.

We fared badly during the storm.

Chúng tôi **gặp khó khăn** trong cơn bão.

How have you fared since moving to the city?

Từ khi chuyển đến thành phố, bạn **đã thích nghi thế nào**?

I heard you took the test; how did you fared?

Nghe nói bạn đã làm bài kiểm tra; bạn **làm thế nào**?

They fared much better after changing jobs.

Sau khi đổi việc, họ **làm tốt hơn nhiều**.

Despite the difficulties, our team fared surprisingly well.

Mặc dù gặp nhiều khó khăn, đội của chúng tôi **đã thể hiện rất tốt**.