اكتب أي كلمة!

"fantasies" بـVietnamese

ảo tưởngmộng tưởng

التعريف

Những ý tưởng, câu chuyện hoặc tình huống chỉ có trong trí tưởng tượng, thường là những điều mình mong muốn nhưng khó thành hiện thực.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng ở dạng số nhiều. Không giống 'plans' (kế hoạch) hoặc 'hopes' (hy vọng), vì chỉ là những điều tưởng tượng, thường liên quan đến lãng mạn hoặc phiêu lưu.

أمثلة

As a child, she had many fantasies about being a princess.

Khi còn nhỏ, cô ấy có nhiều **ảo tưởng** về việc trở thành công chúa.

People sometimes escape real life through their fantasies.

Đôi khi con người trốn tránh cuộc sống thực bằng những **ảo tưởng** của mình.

His fantasies made him smile during boring classes.

Những **ảo tưởng** của cậu khiến cậu mỉm cười trong các tiết học nhàm chán.

We all have wild fantasies, but most never come true.

Tất cả chúng ta đều có những **mộng tưởng** hoang dã, nhưng hầu hết không bao giờ thành sự thật.

Her romantic fantasies often distract her from work.

Những **ảo tưởng** lãng mạn thường làm cô phân tâm khỏi công việc.

He writes stories based on his childhood fantasies.

Anh ấy viết truyện dựa trên những **ảo tưởng** thời thơ ấu của mình.