اكتب أي كلمة!

"fanciful" بـVietnamese

tưởng tượnghuyền ảo

التعريف

'Fanciful' ám chỉ điều gì đó dựa trên trí tưởng tượng, không thực tế, thường thấy trong câu chuyện, ý tưởng hay thiết kế.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Từ này thường tích cực khi nói về nghệ thuật, truyện, nhưng tiêu cực nếu ý nói thiếu thực tế. Hay đi cùng: 'fanciful story', 'fanciful idea', 'fanciful design'. Không nhầm với 'fancy' hay 'fantastic'.

أمثلة

The children told a fanciful story about dragons and magic.

Bọn trẻ kể một câu chuyện **tưởng tượng** về rồng và phép thuật.

She drew a fanciful picture of a flying car.

Cô ấy vẽ một bức tranh **tưởng tượng** về chiếc ô tô biết bay.

That is a very fanciful idea for a birthday party.

Đó là một ý tưởng **tưởng tượng** cho bữa tiệc sinh nhật.

His explanation sounded a bit too fanciful to be true.

Lời giải thích của anh ấy nghe có vẻ hơi quá **huyền ảo** để là thật.

The movie is full of fanciful costumes and dreamlike scenes.

Bộ phim đầy ắp trang phục và cảnh quay **huyền ảo**.

I love reading fanciful fairy tales before bed.

Tôi thích đọc truyện cổ tích **tưởng tượng** trước khi đi ngủ.