"familiarized" بـVietnamese
التعريف
Đã tìm hiểu, tiếp cận để hiểu và sử dụng một điều gì đó một cách thành thạo.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong các tình huống chính thức hoặc môi trường đào tạo, theo sau bởi 'với' (làm quen với...). Không nên nhầm với 'quen với' (habit) hay 'được giới thiệu' (introduced).
أمثلة
He quickly familiarized himself with the new software.
Anh ấy đã nhanh chóng **làm quen** với phần mềm mới.
The manager familiarized the staff with the safety rules.
Quản lý đã **làm quen** nhân viên với các quy tắc an toàn.
I familiarized myself with the area before moving.
Tôi đã **làm quen** với khu vực đó trước khi chuyển đến.
She familiarized herself with all the company policies before her first day.
Cô ấy đã **làm quen** với tất cả các chính sách của công ty trước ngày làm việc đầu tiên.
We familiarized ourselves with the menu so we wouldn’t waste time ordering.
Chúng tôi đã **làm quen** với thực đơn để không mất thời gian khi gọi món.
By the end of the week, I was fully familiarized with my new responsibilities.
Đến cuối tuần, tôi đã hoàn toàn **nắm vững** các trách nhiệm mới của mình.