اكتب أي كلمة!

"familiar with" بـVietnamese

quen thuộc vớibiết về

التعريف

Đã từng biết, nhìn thấy, hay trải nghiệm điều gì nên cảm thấy quen hoặc hiểu rõ về chủ đề, người, hoặc sự việc đó.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'familiar with' thường đi với danh từ hoặc 'how to' + động từ (ví dụ: 'familiar with this process', 'familiar with how to use it'). Khác với 'biết', từ này nhấn mạnh sự quen hoặc hiểu sơ bộ, không phải kiến thức sâu.

أمثلة

I am familiar with this program.

Tôi **quen thuộc với** chương trình này.

Are you familiar with the new rules?

Bạn có **quen thuộc với** các quy tắc mới không?

She is familiar with that city.

Cô ấy **quen thuộc với** thành phố đó.

I'm not really familiar with his style of music.

Tôi không thực sự **quen thuộc với** phong cách âm nhạc của anh ấy.

Are you familiar with how this machine works?

Bạn có **biết về** cách chiếc máy này hoạt động không?

Most people here are familiar with each other.

Hầu hết mọi người ở đây đều **quen thuộc với** nhau.