"falsify" بـVietnamese
التعريف
Cố ý thay đổi hoặc làm ra giấy tờ, dữ liệu hay bằng chứng giả để lừa dối người khác.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc học thuật, như 'falsify records', 'falsify data'. Trang trọng hơn và mang nghĩa cụ thể hơn 'fake'.
أمثلة
He tried to falsify his school records.
Anh ấy đã cố gắng **làm giả** học bạ của mình.
It is illegal to falsify documents.
**Làm giả** giấy tờ là bất hợp pháp.
Don't falsify the facts to win the argument.
Đừng **xuyên tạc** sự thật chỉ để thắng tranh luận.
Researchers who falsify results risk losing their careers.
Những nhà nghiên cứu **làm giả** kết quả có nguy cơ mất sự nghiệp.
People sometimes falsify their resumes to get better jobs.
Một số người đôi khi **làm giả** hồ sơ xin việc để kiếm được công việc tốt hơn.
If you falsify information on your tax return, there can be serious consequences.
Nếu bạn **làm giả** thông tin trong tờ khai thuế, hậu quả có thể rất nghiêm trọng.